chiến tích

chiến tích

Bảo tàng trưng bày nhiều chiến tích của bộ đội ta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành tích, công lao đạt được trong chiến đấu; hành động dũng cảm, lập công trong chiến tranh: "chiến tích" dùng để chỉ những thành tựu, công trạng cụ thể thường vẻ vang, được ghi nhận qua các trận đánh hoặc cuộc chiến.
    • Vật kỷ niệm, bằng chứng của một chiến công: Trong một số ngữ cảnh, "chiến tích" còn có thể chỉ hiện vật (như cờ, khí thu được) tượng trưng cho một chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi kể lại những chiến tích oai hùng của đơn vị trong kháng chiến chống Pháp. (Ông nội tôi kể lại những thành tích chiến đấu oai hùng của đơn vị trong kháng chiến chống Pháp.)
    • Bảo tàng trưng bày nhiều chiến tích của bộ đội ta. (Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật chiến thắng của bộ đội ta.)
    • Anh ấy đã lập nhiều chiến tích trong sự nghiệp thi đấu thể thao. (Anh ấy đã đạt được nhiều thành tích xuất sắc trong sự nghiệp thi đấu thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiến tích lẫy lừng" / "chiến tích oanh liệt": Cụm từ nhấn mạnh những thành tích chiến đấu đặc biệt vang dội, hiển hách.

    • Lịch sử dân tộc ghi lại những chiến tích lẫy lừng của Hai Trưng. (Lịch sử dân tộc ghi lại những thành tích chiến đấu vang dội của Hai Trưng.)
  • "chiến tích để đời": Chiến tích ý nghĩa lớn, đáng được lưu truyền mãi.

    • Trận đánh ấy một chiến tích để đời của vị tướng tài ba. (Trận đánh ấy một thành tích đáng ghi nhớ mãi của vị tướng tài ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiến công (danh từ): Thành tích trong chiến đấu, thường dùng thay thế cho "chiến tích". Tuy nhiên, "chiến công" có thể thiên về chỉ một sự kiện, hành động cụ thể hơn.
  • Thành tích (danh từ): Kết quả tốt đạt được trong công việc, học tập, thi đấu... Nghĩa rộng hơn, bao trùm cả lĩnh vực phi quân sự.
  • Công tích (danh từ): Công lao, thành tích đóng góp nói chung (thường trong sự nghiệp, công việc lâu dài).
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ tích: Điều kỳ diệu, thành tích phi thường, đáng kinh ngạc (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ chiến tranh).
  • Thành tựu: Kết quả tốt đẹp do nỗ lực đạt được.
  • công: Thành tích về mặt thuật, quân sự (từ Hán Việt, mang sắc thái cổ).
Các cụm từ liên quan
  • Lập chiến tích: Tạo ra, giành được chiến tích.

    • Người lính trẻ đã lập chiến tích bằng việc bắt sống tên chỉ huy địch. (Người lính trẻ đã lập thành tích bằng việc bắt sống tên chỉ huy địch.)
  • Ghi chiến tích: Ghi chép, lưu lại chiến tích.

    • Trang sử vàng của dân tộc đã ghi chiến tích của bao thế hệ cha anh. (Trang sử vẻ vang của dân tộc đã ghi lại thành tích của bao thế hệ cha anh.)
Thành ngữ liên quan
  • Chiến tích hiển hách: Thành tích chiến đấu rạng rỡ, lừng lẫy.

    • Vị tướng già với bảng thành tích chiến tích hiển hách. (Vị tướng già với bảng thành tích chiến đấu rạng rỡ.)
  • Lưu danh thiên cổ với chiến tích: Được lưu danh muôn đời nhờ những chiến công.

    • Những anh hùng đã lưu danh thiên cổ với chiến tích của mình. (Những anh hùng đã được lưu danh muôn đời nhờ thành tích chiến đấu của mình.)